Việt Nam và Australia: Đo lường thành công của Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện bằng những giá trị chúng ta cùng kiến tạo

Chuyến thăm Australia của Tổng Bí thư Tô Lâm diễn ra vào một thời điểm có ý nghĩa quan trọng trong quá trình phát triển quan hệ Việt Nam - Australia.

Kể từ khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2024, câu hỏi đặt ra không còn là liệu hai bên có đủ thiện chí chính trị hay có đủ các cơ chế hợp tác chính thức hay không. Những nền tảng đó đã được thiết lập.

SVI office in hcm

Điều quan trọng hơn là liệu hai quốc gia có thể chuyển hóa những khát vọng và cam kết thành những kết quả thực chất, lâu dài và có ý nghĩa hay không.

Trong hơn ba thập kỷ qua, hợp tác song phương đã không ngừng phát triển cùng với những ưu tiên thay đổi của từng giai đoạn. Nông nghiệp và an ninh lương thực là trọng tâm của những năm đầu. Tiếp đó là năng lượng, khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Y tế trở thành lĩnh vực nổi bật trong và sau đại dịch COVID-19. Ngày nay, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo đang nổi lên như những trụ cột quan trọng của hợp tác trong tương lai.

Sự chuyển dịch này phản ánh một thực tế rộng lớn hơn: trong thế kỷ XXI, thịnh vượng và khả năng chống chịu không còn chỉ phụ thuộc vào nguồn vốn hay tài nguyên thiên nhiên, mà ngày càng được quyết định bởi năng lực tạo ra, ứng dụng và thương mại hóa tri thức. Những mối quan hệ đối tác thành công nhất sẽ là những mối quan hệ góp phần xây dựng năng lực thay vì đơn thuần trao đổi nguồn lực.

Australia sở hữu nhiều thế mạnh nổi bật trong lĩnh vực này. Các trường đại học và viện nghiên cứu của quốc gia này nằm trong nhóm hàng đầu thế giới, trong khi hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đã tạo ra nhiều đột phá có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống hàng ngày trên toàn cầu. Từ công nghệ Wi-Fi tốc độ cao, Google Maps, hộp đen máy bay đến tiền polymer, thiết bị cấy ghép ốc tai điện tử và các tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh y khoa, Australia đã nhiều lần chứng minh khả năng chuyển hóa các thành tựu nghiên cứu thành lợi ích thiết thực cho xã hội và nền kinh tế.

Tuy nhiên, thách thức của Australia ngày nay không chỉ nằm ở việc tạo ra tri thức. Giống như nhiều nền kinh tế phát triển khác, Australia cần những đối tác tin cậy để mở rộng quy mô đổi mới sáng tạo, đa dạng hóa hợp tác nghiên cứu và nâng cao khả năng chống chịu trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp. Gắn kết với châu Á không còn đơn thuần là một yêu cầu về kinh tế mà ngày càng trở thành một yêu cầu về đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam cần được nhìn nhận một cách đầy đủ hơn.

Trong nhiều năm, Việt Nam chủ yếu được xem là điểm đến đầu tư, trung tâm sản xuất hoặc đối tác phát triển. Mặc dù những khía cạnh này vẫn rất quan trọng, chúng không còn phản ánh đầy đủ câu chuyện hiện nay. Việt Nam đang trở thành một nhân tố ngày càng quan trọng trong chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo. Với một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới, Việt Nam mang lại môi trường năng động để các ý tưởng, công nghệ và mô hình kinh doanh mới được thử nghiệm, thích ứng và nhân rộng.

Đồng thời, Việt Nam vẫn đang đối mặt với những thách thức đáng kể về năng lực nghiên cứu, cơ chế thương mại hóa kết quả nghiên cứu, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và quản trị đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, đây không phải là những điểm yếu cần né tránh, mà chính là lý do khiến hợp tác quốc tế trở nên cần thiết. Các quan hệ đối tác có giá trị nhất là những quan hệ giúp thu hẹp khoảng cách về năng lực đồng thời tạo ra lợi ích chung cho cả hai bên.

Đây chính là cơ hội để Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện vượt ra khỏi những mô hình hợp tác truyền thống. Mối quan hệ giữa hai nước không còn được định nghĩa bởi việc một bên cung cấp chuyên môn và bên kia tiếp nhận. Ngày càng rõ ràng rằng mỗi quốc gia đều sở hữu những thế mạnh mà quốc gia còn lại cần.

Australia có thế mạnh về nghiên cứu xuất sắc, các cơ sở giáo dục và nghiên cứu đẳng cấp thế giới cùng kinh nghiệm chuyển hóa các khám phá khoa học thành tác động thực tiễn. Việt Nam mang đến quy mô, sự năng động, năng lực công nghệ ngày càng gia tăng và sự kết nối sâu rộng với những thị trường tăng trưởng quan trọng nhất thế giới. Cơ hội nằm ở việc kết hợp những thế mạnh đó chứ không chỉ trao đổi chúng.

Tuy nhiên, hợp tác thành công không tự nhiên hình thành.

Các mối quan hệ hợp tác khoa học, chuyển giao công nghệ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được xây dựng trong nhiều năm chứ không phải vài tháng. Chúng đòi hỏi niềm tin, sự liên tục và hiểu biết sâu sắc về bối cảnh thể chế cũng như văn hóa của mỗi bên. Đối với các tổ chức Australia mong muốn hợp tác lâu dài với Việt Nam, điều này đòi hỏi ngày càng nhiều hơn cái có thể gọi là “am hiểu Việt Nam” - sự hiểu biết về cách vận hành của các thể chế Việt Nam, cách xây dựng quan hệ, cách ra quyết định và sự phát triển của các ưu tiên quốc gia theo thời gian. Tương tự, các tổ chức Việt Nam cũng cần hiểu sâu hơn về hệ thống nghiên cứu, quản lý và đổi mới sáng tạo của Australia.

Nếu thiếu sự thấu hiểu lẫn nhau đó, ngay cả những sáng kiến được đầu tư lớn cũng có thể gặp khó khăn trong việc tạo ra tác động bền vững.

Một trong những thách thức ít được nhắc đến của Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện là mức độ hiểu biết và gắn kết giữa các thể chế đôi khi chưa theo kịp tham vọng chính trị. Để xây dựng hợp tác hiệu quả trong nghiên cứu, công nghệ và đổi mới sáng tạo cần nhiều hơn sự ủng hộ ở cấp ngoại giao. Điều đó đòi hỏi những con người, tổ chức và mạng lưới có khả năng kết nối khác biệt, xây dựng lòng tin và duy trì hợp tác lâu dài.

Đó cũng là lý do các trường đại học, viện nghiên cứu và mạng lưới tri thức đang ngày càng trở thành những chủ thể quan trọng trong quan hệ quốc tế.

Trong thời gian chuẩn bị cho chuyến thăm này, Sydney Vietnam Institute (SVI) đã góp phần thúc đẩy nhiều hoạt động hợp tác trong các lĩnh vực như công nghệ mRNA, trí tuệ nhân tạo và nghiên cứu liên ngành. Đặc biệt, năm nay cũng đánh dấu kỷ niệm ba năm thành lập SVI, ghi nhận ba năm nỗ lực không ngừng nhằm tăng cường các quan hệ đối tác tri thức giữa Việt Nam và Australia, đồng thời kết nối các nhà nghiên cứu, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách của hai quốc gia. Những sáng kiến này có thể không thu hút nhiều sự chú ý như các tuyên bố ngoại giao cấp cao, nhưng lại góp phần xây dựng một nền tảng không kém phần quan trọng: hạ tầng tri thức giúp các quan hệ đối tác chiến lược tạo ra những kết quả thực chất.

Bài kiểm tra thực sự đối với Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện không nằm ở những gì được công bố trong chuyến thăm, mà nằm ở những gì diễn ra sau đó.

Thành công sẽ được quyết định bởi việc các mối quan hệ hợp tác nghiên cứu có được duy trì vượt ra ngoài từng dự án cụ thể hay không; các khám phá khoa học có được chuyển hóa thành giải pháp thực tiễn hay không; doanh nghiệp có tạo ra những cơ hội mới hay không; và hai quốc gia có phát triển được năng lực thể chế cần thiết để hợp tác hiệu quả hơn theo thời gian hay không.

Lịch sử hiếm khi ghi nhớ một mối quan hệ chỉ bởi số lượng văn kiện được ký kết. Điều còn lại là những thể chế được củng cố, những công nghệ được phát triển, những năng lực được xây dựng và những cơ hội đã góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Nhìn từ góc độ đó, chuyến thăm của Tổng Bí thư Tô Lâm không chỉ là một dấu mốc ngoại giao. Đây còn là cơ hội để thúc đẩy một mô hình hợp tác quốc tế trưởng thành hơn: vượt lên trên việc ký kết thỏa thuận để hướng tới xây dựng năng lực; vượt lên trên đối thoại để hướng tới đồng sáng tạo; và vượt lên trên thiện chí để tạo ra tác động bền vững.

Sau cùng, thành công của Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Australia sẽ không được đo bằng những văn kiện được ký trong vài ngày làm việc. Thành công ấy sẽ được đo bằng mức độ tin cậy, năng lực, công nghệ và giá trị chung mà hai quốc gia cùng nhau kiến tạo trong nhiều thập kỷ tới.

Đó mới chính là thước đo đích thực của một quan hệ đối tác chiến lược.